TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời biện bạch tiếng Anh là gì?

"lời biện bạch" trong tiếng Anh là apology (danh từ), answer (danh từ).

apology Danh từ

UK/əˈpɒl.ə.d͡ʒi/US/əˈpɑ.lə.d͡ʒi/

Nghĩa: Lời biện bạch, lời biện giải.

Xem đầy đủ từ "apology": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

answer Danh từ

UK/ˈɑːn.sə/US/ˈæn.sɚ/

Nghĩa: Lời biện bác, lời biện bạch.

Xem đầy đủ từ "answer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời biện bạch tiếng Anh là gì?

"lời biện bạch" trong tiếng Anh là apology (danh từ), answer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.