Lời ghi đằng sau tiếng Anh là gì?
"lời ghi đằng sau" trong tiếng Anh là endorsement (danh từ), indorsation (danh từ), indorsement (danh từ).
endorsement Danh từ
UK/ɪnˈdɔːɹs.mənt/US/ɪnˈdɔːɹs.mənt/
Nghĩa: Sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện).
indorsation Danh từ
Nghĩa: Sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện).
indorsement Danh từ
Nghĩa: Sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện).
Câu hỏi thường gặp
Lời ghi đằng sau tiếng Anh là gì?
"lời ghi đằng sau" trong tiếng Anh là endorsement (danh từ), indorsation (danh từ), indorsement (danh từ).