TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời hứa danh dự tiếng Anh là gì?

"lời hứa danh dự" trong tiếng Anh là parole (danh từ), gentleman's agreement (danh từ), parol (danh từ).

parole Danh từ

UK/pəˈɹəʊl/US/pəˈɹoʊl/

Nghĩa: Lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha).

  • to be on paroleđược tha vì đã hứa
  • to break one's parolenuốt lời hứa danh dự

Xem đầy đủ từ "parole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gentleman's agreement Danh từ

Nghĩa: Lời hứa của người quân tử; lời hứa danh dự.

Xem đầy đủ từ "gentleman's agreement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parol Danh từ

UK/ˈpæɹ.əl/US/ˈpæɹ.əl/

Nghĩa: Lời cam kết; lời hứa danh dự.

  • parol of honourlời tuyên thệ

Xem đầy đủ từ "parol": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời hứa danh dự tiếng Anh là gì?

"lời hứa danh dự" trong tiếng Anh là parole (danh từ), gentleman's agreement (danh từ), parol (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.