TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời khai tiếng Anh là gì?

"lời khai" trong tiếng Anh là testimony (danh từ), declaration (danh từ).

testimony Danh từ

UK/ˈtɛstɪməni/US/ˈtɛstɪmoʊni/

Nghĩa: Sự chứng nhận, sự nhận thực; lời chứng, lời khai.

  • to bear testimony tonhận thực cho, chứng nhận cho
  • in testimony ofđể làm chứng cho

Xem đầy đủ từ "testimony": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

declaration Danh từ

UK/ˌdɛk.ləˈɹeɪ.ʃən/US/ˌdɛk.ləˈɹeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự khai, lời khai; tờ khai.

Xem đầy đủ từ "declaration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời khai tiếng Anh là gì?

"lời khai" trong tiếng Anh là testimony (danh từ), declaration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.