Lời khai tiếng Anh là gì?
"lời khai" trong tiếng Anh là testimony (danh từ), declaration (danh từ).
testimony Danh từ
UK/ˈtɛstɪməni/US/ˈtɛstɪmoʊni/
Nghĩa: Sự chứng nhận, sự nhận thực; lời chứng, lời khai.
- to bear testimony tonhận thực cho, chứng nhận cho
- in testimony ofđể làm chứng cho
declaration Danh từ
UK/ˌdɛk.ləˈɹeɪ.ʃən/US/ˌdɛk.ləˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự khai, lời khai; tờ khai.
Câu hỏi thường gặp
Lời khai tiếng Anh là gì?
"lời khai" trong tiếng Anh là testimony (danh từ), declaration (danh từ).