testimony
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛstɪməni/
US/ˈtɛstɪmoʊni/
giọng máy của trình duyệt
testimony nghĩa là sự chứng nhận, sự nhận thực, bằng chứng, chứng cớ.
Nghĩa của testimony
Danh từ
- Sự chứng nhận, sự nhận thực; lời chứng, lời khai.
- to bear testimony tonhận thực cho, chứng nhận cho
- in testimony ofđể làm chứng cho
- Bằng chứng, chứng cớ.
- false testimonybằng chứng giả mạo
Dạng từ của testimony
| Số nhiều | testimonies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với testimony
Đồng nghĩa
Họ từ của testimony
Câu hỏi thường gặp
testimony nghĩa là gì?
testimony (danh từ) nghĩa là sự chứng nhận, sự nhận thực, bằng chứng, chứng cớ.
testimony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của testimony: giọng Anh (UK) /ˈtɛstɪməni/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛstɪmoʊni/.