TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời rao tiếng Anh là gì?

"lời rao" trong tiếng Anh là announcement (danh từ), annunciation (danh từ).

announcement Danh từ

US/əˈnaʊns.mənt/

Nghĩa: Lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo.

  • announcement of a deathcáo phó

Xem đầy đủ từ "announcement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annunciation Danh từ

UK/əˌnʌnsɪˈeɪ̯ʃn̩/US/əˌnʌnsɪˈeɪ̯ʃn̩/

Nghĩa: Sự công bố; sự loan báo; lời rao.

Xem đầy đủ từ "annunciation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời rao tiếng Anh là gì?

"lời rao" trong tiếng Anh là announcement (danh từ), annunciation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.