announcement
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/əˈnaʊns.mənt/
giọng máy của trình duyệt
announcement nghĩa là lời rao, lời loan báo, lời công bố, lời tuyên bố.
Nghĩa của announcement
Danh từ
- Lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo.
- announcement of a deathcáo phó
- Lời công bố, lời tuyên bố.
Dạng từ của announcement
| Số nhiều | announcements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với announcement
Đồng nghĩa
Họ từ của announcement
Câu hỏi thường gặp
announcement nghĩa là gì?
announcement (danh từ) nghĩa là lời rao, lời loan báo, lời công bố, lời tuyên bố.
announcement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của announcement: giọng Mỹ (US) /əˈnaʊns.mənt/.