TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời từ chối tiếng Anh là gì?

"lời từ chối" trong tiếng Anh là no (danh từ), negative (danh từ).

no Danh từ

UK/nəʊ/US/noʊ/

Nghĩa: Lời từ chối, lời nói "không"; không.

  • we can't take no for an answerchúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối

Xem đầy đủ từ "no": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

negative Danh từ

UK/ˈnɛɡ.ə.tɪv/US/ˈnɛɡ.ə.tɪv/

Nghĩa: Lời từ chối, lời cự tuyệt.

  • the answer is in the negativecâu trả lời là "không"

Xem đầy đủ từ "negative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời từ chối tiếng Anh là gì?

"lời từ chối" trong tiếng Anh là no (danh từ), negative (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.