TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

negative

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɛɡ.ə.tɪv/ US/ˈnɛɡ.ə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

negative nghĩa là không, phủ định, âm, lời từ chối.

Nghĩa của negative

Tính từ

  1. Không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán.
    • to give a negative answertrả lời từ chối, trả lời không
    • negative sentencecâu phủ định
    • negative criticismsự phê bình tiêu cực
    • negative evidencechứng cứ tiêu cực
  2. Điện học (toán học); (nhiếp ảnh) Âm.
    • negative polecực âm
    • negative signdấu âm
    • negative proofbản âm

Danh từ

  1. Lời từ chối, lời cự tuyệt.
    • the answer is in the negativecâu trả lời là "không"
  2. Quyền phủ định, quyền phủ nhận, quyền phủ quyết.
  3. Tính tiêu cực.
    • he is a bundle of negativesnó mang nặng tính tiêu cực
  4. Toán học Số âm.
  5. Điện học Cực âm.
  6. Nhiếp ảnh Bản âm.
  7. Ngôn ngữ học Từ phủ định.

Ngoại động từ

  1. Phủ nhận; phủ định, cự tuyệt, bác bỏ.
    • experiments negatived that theorythực nghiệm đã bác bỏ thuyết đó
  2. Phản đối, chống lại (lời phát biểu).
  3. Làm thành vô hiệu.

Dạng từ của negative

So sánh hơnmore negative
So sánh nhấtmost negative
Số nhiềunegatives
Ngôi thứ ba số ítnegatives
Hiện tại phân từ (-ing)negativing
Quá khứ phân từnegatived
Quá khứnegatived

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với negative

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của negative

Cụm từ, thành ngữ với negative

  • negative income tax — Thuế thu nhập âm.
  • negative number — Số âm.

Câu ví dụ với negative

  • She has a negative attitude toward life. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.
  • Esperanto doesn't have double negatives, but Russian does. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

negative nghĩa là gì?

negative (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là không, phủ định, âm, lời từ chối.

negative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của negative: giọng Anh (UK) /ˈnɛɡ.ə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛɡ.ə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.