negative
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɛɡ.ə.tɪv/
US/ˈnɛɡ.ə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
negative nghĩa là không, phủ định, âm, lời từ chối.
Nghĩa của negative
Tính từ
- Không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán.
- to give a negative answertrả lời từ chối, trả lời không
- negative sentencecâu phủ định
- negative criticismsự phê bình tiêu cực
- negative evidencechứng cứ tiêu cực
- Điện học (toán học); (nhiếp ảnh) Âm.
- negative polecực âm
- negative signdấu âm
- negative proofbản âm
Danh từ
- Lời từ chối, lời cự tuyệt.
- the answer is in the negativecâu trả lời là "không"
- Quyền phủ định, quyền phủ nhận, quyền phủ quyết.
- Tính tiêu cực.
- he is a bundle of negativesnó mang nặng tính tiêu cực
- Toán học Số âm.
- Điện học Cực âm.
- Nhiếp ảnh Bản âm.
- Ngôn ngữ học Từ phủ định.
Ngoại động từ
- Phủ nhận; phủ định, cự tuyệt, bác bỏ.
- experiments negatived that theorythực nghiệm đã bác bỏ thuyết đó
- Phản đối, chống lại (lời phát biểu).
- Làm thành vô hiệu.
Dạng từ của negative
| So sánh hơn | more negative |
| So sánh nhất | most negative |
| Số nhiều | negatives |
| Ngôi thứ ba số ít | negatives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | negativing |
| Quá khứ phân từ | negatived |
| Quá khứ | negatived |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với negative
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của negative
Cụm từ, thành ngữ với negative
- negative income tax — Thuế thu nhập âm.
- negative number — Số âm.
Câu ví dụ với negative
- She has a negative attitude toward life. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.
- Esperanto doesn't have double negatives, but Russian does. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
negative nghĩa là gì?
negative (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là không, phủ định, âm, lời từ chối.
negative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của negative: giọng Anh (UK) /ˈnɛɡ.ə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛɡ.ə.tɪv/.