Lụt lội tiếng Anh là gì?
"lụt lội" trong tiếng Anh là flood (danh từ), inundate, inundation.
flood Danh từ
UK/flʌd/US/flʌd/
Nghĩa: lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ
inundate
UK/ˈɪn.ənˌdeɪt/US/ˈɪn.ənˌdeɪt/
inundation
UK/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/US/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/
Câu hỏi thường gặp
Lụt lội tiếng Anh là gì?
"lụt lội" trong tiếng Anh là flood (danh từ), inundate, inundation.