TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lụt lội tiếng Anh là gì?

"lụt lội" trong tiếng Anh là flood (danh từ), inundate, inundation.

flood Danh từ

UK/flʌd/US/flʌd/

Nghĩa: lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ

Xem đầy đủ từ "flood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inundate

UK/ˈɪn.ənˌdeɪt/US/ˈɪn.ənˌdeɪt/

Xem đầy đủ từ "inundate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inundation

UK/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/US/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/

Xem đầy đủ từ "inundation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lụt lội tiếng Anh là gì?

"lụt lội" trong tiếng Anh là flood (danh từ), inundate, inundation.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.