Lừa con tiếng Anh là gì?
"lừa con" trong tiếng Anh là foal (danh từ), dicky (danh từ), dickey (danh từ).
foal Danh từ
UK/fəʊl/US/foʊl/
Nghĩa: Ngựa con, lừa con.
dicky Danh từ
UK/ˈdɪki/US/ˈdɪki/
Nghĩa: Con lừa, con lừa con.
dickey Danh từ
UK/ˈdɪki/US/ˈdɪki/
Nghĩa: Con lừa, con lừa con.
Câu hỏi thường gặp
Lừa con tiếng Anh là gì?
"lừa con" trong tiếng Anh là foal (danh từ), dicky (danh từ), dickey (danh từ).