TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lừa con tiếng Anh là gì?

"lừa con" trong tiếng Anh là foal (danh từ), dicky (danh từ), dickey (danh từ).

foal Danh từ

UK/fəʊl/US/foʊl/

Nghĩa: Ngựa con, lừa con.

Xem đầy đủ từ "foal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dicky Danh từ

UK/ˈdɪki/US/ˈdɪki/

Nghĩa: Con lừa, con lừa con.

Xem đầy đủ từ "dicky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dickey Danh từ

UK/ˈdɪki/US/ˈdɪki/

Nghĩa: Con lừa, con lừa con.

Xem đầy đủ từ "dickey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lừa con tiếng Anh là gì?

"lừa con" trong tiếng Anh là foal (danh từ), dicky (danh từ), dickey (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.