Lửa trại tiếng Anh là gì?
"lửa trại" trong tiếng Anh là campfire (danh từ), camp-fire (danh từ), watch-fire (danh từ).
campfire Danh từ
UK/ˈkæmpˌfaɪ̯ɚ/US/ˈkæmpˌfaɪ̯ɚ/
Nghĩa: Lửa trại.
camp-fire Danh từ
US/ˈkæmp.ˈfɪ.ər/
Nghĩa: Lửa trại.
watch-fire Danh từ
US/ˈwɑːtʃ.ˈfɪ.ər/
Nghĩa: Lửa trại (lính).
Câu hỏi thường gặp
Lửa trại tiếng Anh là gì?
"lửa trại" trong tiếng Anh là campfire (danh từ), camp-fire (danh từ), watch-fire (danh từ).