TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watch-fire

US/ˈwɑːtʃ.ˈfɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

watch-fire nghĩa là lửa báo hiệu, lửa trại.

Nghĩa của watch-fire

Danh từ

  1. Lửa báo hiệu.
  2. Lửa trại (lính).

Câu hỏi thường gặp

watch-fire nghĩa là gì?

watch-fire (danh từ) nghĩa là lửa báo hiệu, lửa trại.

watch-fire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watch-fire: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːtʃ.ˈfɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.