TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lực lượng vũ trang tiếng Anh là gì?

"lực lượng vũ trang" trong tiếng Anh là armed forces (danh từ), armament (danh từ).

armed forces Danh từ

Nghĩa: Quân đội, lực lượng vũ trang.

  • The armed forces occupied the entire territory.Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.

Xem đầy đủ từ "armed forces": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

armament Danh từ

UK/ˈɑː(ɹ)məmənt/US/ˈɑː(ɹ)məmənt/

Nghĩa: Lực lượng vũ trang.

Xem đầy đủ từ "armament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lực lượng vũ trang tiếng Anh là gì?

"lực lượng vũ trang" trong tiếng Anh là armed forces (danh từ), armament (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.