Lựu tiếng Anh là gì?
"lựu" trong tiếng Anh là pomegranate (danh từ), punica (danh từ).
pomegranate Danh từ
UK/ˈpɒmɪ(ˌ)ɡɹænɪt/US/ˈpɑmɪˌɡɹænɪt/
Nghĩa: lựu, thạch lựu
- I like pomegranates.Tôi thích lựu.
- When was the last time that you ate a pomegranate?Lần cuối bạn ăn một quả lựu là khi nào?
punica Danh từ
Nghĩa: Cây lựu.
Câu hỏi thường gặp
Lựu tiếng Anh là gì?
"lựu" trong tiếng Anh là pomegranate (danh từ), punica (danh từ).