TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lao nhanh tiếng Anh là gì?

"lao nhanh" trong tiếng Anh là career (nội động từ), fling (nội động từ), tantivy (nội động từ).

career Nội động từ

UK/kəˈɹɪə/US/kəˈɹɪɹ/

Nghĩa: Chạy nhanh, lao nhanh.

  • in full careerhết tốc lực
  • to stop somebody in mind careerchặn người nào khi đang trong đà chạy nhanh

Xem đầy đủ từ "career": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fling Nội động từ

UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/

Nghĩa: Chạy vụt, lao nhanh.

  • to fling out of the roomlao ra khỏi phòng

Xem đầy đủ từ "fling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tantivy Nội động từ

UK/tænˈtɪvi/US/tænˈtɪvi/

Nghĩa: Lao nhanh, phi nước đại.

Xem đầy đủ từ "tantivy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flung Nội động từ

UK/ˈflʌŋ/US/ˈflʌŋ/

Nghĩa: Chạy vụt, lao nhanh.

  • to fling out of the roomlao ra khỏi phòng

Xem đầy đủ từ "flung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lao nhanh tiếng Anh là gì?

"lao nhanh" trong tiếng Anh là career (nội động từ), fling (nội động từ), tantivy (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.