Lao nhanh tiếng Anh là gì?
"lao nhanh" trong tiếng Anh là career (nội động từ), fling (nội động từ), tantivy (nội động từ).
career Nội động từ
UK/kəˈɹɪə/US/kəˈɹɪɹ/
Nghĩa: Chạy nhanh, lao nhanh.
- in full careerhết tốc lực
- to stop somebody in mind careerchặn người nào khi đang trong đà chạy nhanh
fling Nội động từ
UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/
Nghĩa: Chạy vụt, lao nhanh.
- to fling out of the roomlao ra khỏi phòng
tantivy Nội động từ
UK/tænˈtɪvi/US/tænˈtɪvi/
Nghĩa: Lao nhanh, phi nước đại.
flung Nội động từ
UK/ˈflʌŋ/US/ˈflʌŋ/
Nghĩa: Chạy vụt, lao nhanh.
- to fling out of the roomlao ra khỏi phòng
Câu hỏi thường gặp
Lao nhanh tiếng Anh là gì?
"lao nhanh" trong tiếng Anh là career (nội động từ), fling (nội động từ), tantivy (nội động từ).