TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lao xao tiếng Anh là gì?

"lao xao" trong tiếng Anh là rustle (danh từ), babble (danh từ).

rustle Danh từ

UK/ˈɹʌsəl/US/ˈɹʌsəl/ giọng máy

Nghĩa: lao xao

Xem đầy đủ từ "rustle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

babble Danh từ

UK/ˈbæb.(ə)l/US/ˈbæb.(ə)l/ giọng người thật

Nghĩa: lao xao

Xem đầy đủ từ "babble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lao xao tiếng Anh là gì?

"lao xao" trong tiếng Anh là rustle (danh từ), babble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "babble": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.