Lao xao tiếng Anh là gì?
"lao xao" trong tiếng Anh là rustle (danh từ), babble (danh từ).
rustle Danh từ
UK/ˈɹʌsəl/US/ˈɹʌsəl/ giọng máy
Nghĩa: lao xao
babble Danh từ
UK/ˈbæb.(ə)l/US/ˈbæb.(ə)l/ giọng người thật
Nghĩa: lao xao
Câu hỏi thường gặp
Lao xao tiếng Anh là gì?
"lao xao" trong tiếng Anh là rustle (danh từ), babble (danh từ).