Liên doanh tiếng Anh là gì?
"liên doanh" trong tiếng Anh là joint-venture (tính từ), consortium (danh từ).
joint-venture Tính từ
US/ˈdʒɔɪnt.ˈvɛnt.ʃɜː/
Nghĩa: Liên doanh.
- a joint-venture companycông ty liên doanh
consortium Danh từ
UK/kənˈsɔː.ti.əm/US/kənˈsoɹ.ʃəm/
Nghĩa: Liên doanh.
Câu hỏi thường gặp
Liên doanh tiếng Anh là gì?
"liên doanh" trong tiếng Anh là joint-venture (tính từ), consortium (danh từ).