Liềm tiếng Anh là gì?
"liềm" trong tiếng Anh là sickle (danh từ), lick (danh từ), reaping-hook (danh từ).
sickle Danh từ
UK/ˈsɪkl̩/US/ˈsɪkl̩/
Nghĩa: liềm
- He is collecting the grass that he had cut with a sickle.Anh ấy đang lượm cỏ vừa gặt bằng liềm.
lick Danh từ
UK/lɪk/US/lɪk/
Nghĩa: Cái liềm.
reaping-hook Danh từ
US/ˈri.piɳ.ˈhʊk/
Nghĩa: Cái liềm, cái hái.
Câu hỏi thường gặp
Liềm tiếng Anh là gì?
"liềm" trong tiếng Anh là sickle (danh từ), lick (danh từ), reaping-hook (danh từ).