lick
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɪk/
US/lɪk/
giọng máy của trình duyệt
lick nghĩa là cái liềm, cú đám, cái vụt, liếm.
Nghĩa của lick
Danh từ
- Cái liềm.
- lóng Cú đám, cái vụt; đòn đau.
- số nhiều, Mỹ, lóng Sự cố gắng, sự nỗ lực.
- to put in one’s best lickshết sức cố gắng, nỗ lực
- lóng Tốc độ đi.
- at full lickhết sức hối hả, ba chân bốn cẳng
- Bãi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối.
Động từ
- Liếm.
- Lướt qua, đốt trụi.
- the flames licked the dry grassngọn lửa lướt lem lém qua đám cỏ khô
- lóng Đánh; được, thắng.
- lóng Đi, đi hối hả.
- to go as fast (hard) as one could lickđi hết sức hối hả, đi ba chân bốn cẳng
- lóng Vượt quá sự hiểu biết của...
- well that licks mechà! cái đó vượt quá sự hiểu biết của tôi
Dạng từ của lick
| Ngôi thứ ba số ít | licks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | licking |
| Quá khứ phân từ | licked |
| Quá khứ | licked |
| Số nhiều | licks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lick
Đồng nghĩa
Họ từ của lick
Cụm từ, thành ngữ với lick
- a lick and a promise — Sự làm qua quýt, sự làm chiếu lệ.
- to lick creation — Vượt tất cả mọi thứ, không gì sánh kịp.
- to lick the dust — Bị đánh gục, bị đánh bại.
- to lick someone's shoes — Liếm gót ai.
- lick into shape — Nặn thành hình.
- lick one's chaps — Nhép miệng thèm thuồng; nhép miệng ngon lành.
- lick someone's boots — Liếm gót ai, bợ đỡ ai.
Câu ví dụ với lick
- You absolutely must not lick the floor. Tuyệt đối không được liếm sàn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lick nghĩa là gì?
lick (danh từ, động từ) nghĩa là cái liềm, cú đám, cái vụt, liếm.
lick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lick: giọng Anh (UK) /lɪk/, giọng Mỹ (US) /lɪk/.