TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lick

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɪk/ US/lɪk/ giọng máy của trình duyệt

lick nghĩa là cái liềm, cú đám, cái vụt, liếm.

Nghĩa của lick

Danh từ

  1. Cái liềm.
  2. lóng Cú đám, cái vụt; đòn đau.
  3. số nhiều, Mỹ, lóng Sự cố gắng, sự nỗ lực.
    • to put in one’s best lickshết sức cố gắng, nỗ lực
  4. lóng Tốc độ đi.
    • at full lickhết sức hối hả, ba chân bốn cẳng
  5. Bãi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối.

Động từ

  1. Liếm.
  2. Lướt qua, đốt trụi.
    • the flames licked the dry grassngọn lửa lướt lem lém qua đám cỏ khô
  3. lóng Đánh; được, thắng.
  4. lóng Đi, đi hối hả.
    • to go as fast (hard) as one could lickđi hết sức hối hả, đi ba chân bốn cẳng
  5. lóng Vượt quá sự hiểu biết của...
    • well that licks mechà! cái đó vượt quá sự hiểu biết của tôi

Dạng từ của lick

Ngôi thứ ba số ítlicks
Hiện tại phân từ (-ing)licking
Quá khứ phân từlicked
Quá khứlicked
Số nhiềulicks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lick

Đồng nghĩa

Họ từ của lick

Cụm từ, thành ngữ với lick

  • a lick and a promise — Sự làm qua quýt, sự làm chiếu lệ.
  • to lick creation — Vượt tất cả mọi thứ, không gì sánh kịp.
  • to lick the dust — Bị đánh gục, bị đánh bại.
  • to lick someone's shoes — Liếm gót ai.
  • lick into shape — Nặn thành hình.
  • lick one's chaps — Nhép miệng thèm thuồng; nhép miệng ngon lành.
  • lick someone's boots — Liếm gót ai, bợ đỡ ai.

Câu ví dụ với lick

  • You absolutely must not lick the floor. Tuyệt đối không được liếm sàn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lick nghĩa là gì?

lick (danh từ, động từ) nghĩa là cái liềm, cú đám, cái vụt, liếm.

lick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lick: giọng Anh (UK) /lɪk/, giọng Mỹ (US) /lɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.