TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Liễu tiếng Anh là gì?

"liễu" trong tiếng Anh là willow (danh từ), osier (danh từ).

willow Danh từ

UK/ˈwɪl.əʊ/US/ˈwɪloʊ/

Nghĩa: liễu

Xem đầy đủ từ "willow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

osier Danh từ

UK/ˈəʊzɪə/US/ˈoʊʒəɹ/

Nghĩa: Cây liễu.

Xem đầy đủ từ "osier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Liễu tiếng Anh là gì?

"liễu" trong tiếng Anh là willow (danh từ), osier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.