TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Loại nitơ tiếng Anh là gì?

"loại nitơ" trong tiếng Anh là denitrify (ngoại động từ), denitrate (ngoại động từ), denitration (danh từ).

denitrify Ngoại động từ

Nghĩa: Loại nitơ.

Xem đầy đủ từ "denitrify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

denitrate Ngoại động từ

Nghĩa: Loại nitơ.

Xem đầy đủ từ "denitrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

denitration Danh từ

Nghĩa: Sự loại nitơ.

Xem đầy đủ từ "denitration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Loại nitơ tiếng Anh là gì?

"loại nitơ" trong tiếng Anh là denitrify (ngoại động từ), denitrate (ngoại động từ), denitration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.