Loại nitơ tiếng Anh là gì?
"loại nitơ" trong tiếng Anh là denitrify (ngoại động từ), denitrate (ngoại động từ), denitration (danh từ).
denitrify Ngoại động từ
Nghĩa: Loại nitơ.
denitrate Ngoại động từ
Nghĩa: Loại nitơ.
denitration Danh từ
Nghĩa: Sự loại nitơ.
Câu hỏi thường gặp
Loại nitơ tiếng Anh là gì?
"loại nitơ" trong tiếng Anh là denitrify (ngoại động từ), denitrate (ngoại động từ), denitration (danh từ).