TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Loa tai tiếng Anh là gì?

"loa tai" trong tiếng Anh là pinna (danh từ), concha (danh từ), pinnae (danh từ).

pinna Danh từ

UK/ˈpɪnə/US/ˈpɪnə/

Nghĩa: Loa tai.

Xem đầy đủ từ "pinna": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concha Danh từ

UK/ˈkɒŋ.kə/US/ˈkɑŋ.kə/

Nghĩa: Loa tai.

Xem đầy đủ từ "concha": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pinnae Danh từ

Nghĩa: Loa tai.

Xem đầy đủ từ "pinnae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Loa tai tiếng Anh là gì?

"loa tai" trong tiếng Anh là pinna (danh từ), concha (danh từ), pinnae (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.