TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Luồng gió tiếng Anh là gì?

"luồng gió" trong tiếng Anh là blast (danh từ), exhalation (danh từ).

blast Danh từ

UK/blɑːst/US/blæst/

Nghĩa: Luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...).

Xem đầy đủ từ "blast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhalation Danh từ

UK/ˌɛkshəˈleɪ̯ʃən/US/ˌɛkshəˈleɪ̯ʃən/

Nghĩa: Hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc.

Xem đầy đủ từ "exhalation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Luồng gió tiếng Anh là gì?

"luồng gió" trong tiếng Anh là blast (danh từ), exhalation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.