TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ly hôn tiếng Anh là gì?

"ly hôn" trong tiếng Anh là divorce (danh từ), unmarry (nội động từ).

divorce Danh từ

UK/dɪˈvɔːs/US/dɪˈvoɹs/

Nghĩa: ly hôn

  • I got divorced.Tôi đã ly hôn.
  • My parents got divorced.Bố mẹ tôi đã ly hôn.

Xem đầy đủ từ "divorce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmarry Nội động từ

Nghĩa: Ly hôn, ly dị.

Xem đầy đủ từ "unmarry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ly hôn tiếng Anh là gì?

"ly hôn" trong tiếng Anh là divorce (danh từ), unmarry (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.