Màn bạc tiếng Anh là gì?
"màn bạc" trong tiếng Anh là silver screen (danh từ), screen (danh từ).
silver screen Danh từ
Nghĩa: Màn bạc.
screen Danh từ
UK/ˈskɹiːn/US/ˈskɹiːn/ giọng người thật
Nghĩa: Màn ảnh, màn bạc.
- panoramic screenmàn ảnh rộng
- the screenphim ảnh (nói chung)
Câu hỏi thường gặp
Màn bạc tiếng Anh là gì?
"màn bạc" trong tiếng Anh là silver screen (danh từ), screen (danh từ).