TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Màn thầu tiếng Anh là gì?

"màn thầu" trong tiếng Anh là mantou (danh từ), doughboy (danh từ).

mantou Danh từ

Nghĩa: Màn thầu.

Xem đầy đủ từ "mantou": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doughboy Danh từ

Nghĩa: Màn thầu, bánh mì hấp.

Xem đầy đủ từ "doughboy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Màn thầu tiếng Anh là gì?

"màn thầu" trong tiếng Anh là mantou (danh từ), doughboy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.