TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Màng trinh tiếng Anh là gì?

"màng trinh" trong tiếng Anh là hymen (danh từ), maidenhead (danh từ).

hymen Danh từ

UK/ˈhaɪmən/US/ˈhaɪmən/

Nghĩa: màng trinh

Xem đầy đủ từ "hymen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maidenhead Danh từ

UK/ˈmeɪdənhɛd/

Nghĩa: Màng trinh.

Xem đầy đủ từ "maidenhead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Màng trinh tiếng Anh là gì?

"màng trinh" trong tiếng Anh là hymen (danh từ), maidenhead (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.