Màu đen tiếng Anh là gì?
"màu đen" trong tiếng Anh là black (danh từ), blackness (danh từ), nigritude (danh từ).
black Danh từ
UK/blæk/US/blæk/
Nghĩa: Màu đen.
blackness Danh từ
US/ˈblæknəs/
Nghĩa: Màu đen.
nigritude Danh từ
Nghĩa: Màu đen.
sable Danh từ
UK/ˈseɪbəl/US/ˈseɪbəl/
Nghĩa: (văn học) màu đen.
Câu hỏi thường gặp
Màu đen tiếng Anh là gì?
"màu đen" trong tiếng Anh là black (danh từ), blackness (danh từ), nigritude (danh từ).