Màu bạc tiếng Anh là gì?
"màu bạc" trong tiếng Anh là silver (danh từ), whiteness (danh từ), argent (danh từ).
silver Danh từ
UK/ˈsɪl.və/US/ˈsɪl.vɚ/
Nghĩa: màu bạc
whiteness Danh từ
UK/ˈwaɪtnəs/US/ˈwaɪtnəs/
Nghĩa: Sắc trắng, màu bạc.
argent Danh từ
UK/ˈɑːdʒənt/US/ˈɑɹd͡ʒənt/
Nghĩa: Màu bạc.
Câu hỏi thường gặp
Màu bạc tiếng Anh là gì?
"màu bạc" trong tiếng Anh là silver (danh từ), whiteness (danh từ), argent (danh từ).