TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Màu xám tiếng Anh là gì?

"màu xám" trong tiếng Anh là grey (danh từ), gray (danh từ), greyness (danh từ).

grey Danh từ

UK/ɡɹeɪ/US/ɡɹeɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Màu xám.

  • That mouse is grey.Con chuột này màu xám.

Xem đầy đủ từ "grey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gray Danh từ

UK/ɡɹeɪ/US/ɡɹeɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Màu xám.

Xem đầy đủ từ "gray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

greyness Danh từ

UK/ˈɡɹeɪnəs/US/ˈɡɹeɪnəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu xám.

Xem đầy đủ từ "greyness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Màu xám tiếng Anh là gì?

"màu xám" trong tiếng Anh là grey (danh từ), gray (danh từ), greyness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "grey": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "gray": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.