TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Màu xanh lục tiếng Anh là gì?

"màu xanh lục" trong tiếng Anh là green (danh từ), viridity (danh từ).

green Danh từ

UK/ɡɹiːn/US/ɡɹin/

Nghĩa: Màu xanh lá cây, màu xanh lục.

  • She is in a green dress.Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục.

Xem đầy đủ từ "green": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

viridity Danh từ

US/və.ˈrɪ.də.ti/

Nghĩa: Màu xanh lục, màu lục.

Xem đầy đủ từ "viridity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Màu xanh lục tiếng Anh là gì?

"màu xanh lục" trong tiếng Anh là green (danh từ), viridity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.