TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

green

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹiːn/ US/ɡɹin/ giọng máy của trình duyệt

green nghĩa là xanh lá cây, lục, xanh, tươi.

Nghĩa của green

Tính từ

  1. Xanh lá cây, (màu) lục.
  2. Xanh; tươi.
    • green fruitquả xanh
    • green timbergỗ tươi
    • green hideda sống
  3. Đầy sức sống; thanh xuân.
    • green yearstuổi xanh, tuổi thanh xuân
  4. Chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề; thơ ngây, cả tin.
    • a green handthợ mới vào nghề
    • to be still green at one's jobmới làm việc còn bỡ ngỡ
    • to be not so green as to believe somethingkhông ngây thơ đến nỗi tin một điều gì
  5. Tái xanh, tái ngắt (nước da).
    • to look greentái xanh, tái mét
    • looking green with jealousytái đi vì ghen tức
  6. bóng Ghen, ghen tức, ghen tị.
    • a green eyesự ghen tị
  7. Còn mới, chưa lành, chưa liền (vết thương).
    • a green woundvết thương còn mới

Danh từ

  1. Màu xanh lá cây, màu xanh lục.
  2. Quần áo màu lục.
    • to be dressed in greenmặc quần áo màu lục
  3. Phẩm lục (để nhuộm).
    • Paris greenphẩm lục Pa-ri
  4. Cây cỏ.
  5. Bãi cỏ xanh, thảm cỏ xanh.
  6. bóng Tuổi xanh, tuổi thanh xuân; sức sống, sức cường tráng.
    • in the greenđang ở tuổi thanh xuân đầy nhựa sống
  7. Vẻ cả tin; vẻ ngây thơ non nớt.
    • do you see any green in my eye?anh trông tôi có vẻ gì ngây thơ non nớt không?

Nội động từ

  1. Trở nên xanh lá cây, hoá thành màu lục.

Ngoại động từ

  1. Làm cho xanh; nhuộm lục.
  2. lóng Bịp, lừa bịp.

Dạng từ của green

Số nhiềugreens
So sánh hơngreener
So sánh nhấtgreenest
Ngôi thứ ba số ítgreens
Hiện tại phân từ (-ing)greening
Quá khứ phân từgreened
Quá khứgreened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với green

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của green

Cụm từ, thành ngữ với green

  • green card — Thẻ xanh.
  • green ibis — Cò quăm xanh.
  • green light — Đèn xanh (tín hiệu giao thông).
  • green party — Đảng Xanh.
  • green pepper — Ớt xanh.
  • green phosphor display — Màn hình lân tinh mầu lục.
  • green pound — Đồng bảng xanh.
  • green revolution — Cách mạng xanh.
  • green sea turtle — Rùa xanh, đồi mồi dứa.
  • green tax — Thuế xanh.
  • green tea — Trà xanh.

Câu ví dụ với green

  • She is in a green dress. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục.
  • When spring comes again, everything turns green again. Khi mùa xuân lại đến, mọi thứ lại phủ xanh.
  • They want me to eat a green apple. Họ muốn tôi ăn một quả táo xanh.
  • The traffic light turned green. Đèn giao thông chuyển sang màu xanh.
  • Push the green button, and the light goes on. Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.
  • Colorless green ideas sleep furiously. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.
  • Are you drinking green tea? Bạn đang uống trà xanh à?
  • You can go when the traffic light is green. Bạn chỉ có thể đi khi đèn giao thông màu xanh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

green nghĩa là gì?

green (tính từ, danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là xanh lá cây, lục, xanh, tươi.

green phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của green: giọng Anh (UK) /ɡɹiːn/, giọng Mỹ (US) /ɡɹin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.