Máy đào tiếng Anh là gì?
"máy đào" trong tiếng Anh là excavator (danh từ), digger (danh từ).
excavator Danh từ
UK/ˈɛkskəˌveɪtə/US/ˈɛkskəˌveɪtɚ/
Nghĩa: máy đào, máy xúc
digger Danh từ
UK/ˈdɪɡə/US/ˈdɪɡɚ/
Nghĩa: Máy đào, bộ phận đào, bộ phận xới (của máy).
Câu hỏi thường gặp
Máy đào tiếng Anh là gì?
"máy đào" trong tiếng Anh là excavator (danh từ), digger (danh từ).