Máy ảnh tiếng Anh là gì?
"máy ảnh" trong tiếng Anh là camera (danh từ), photographic.
camera Danh từ
UK/ˈkæməɹə/US/ˈkæməɹə/ giọng người thật
Nghĩa: Máy ảnh, máy chụp hình, máy hình.
- That camera is the smallest.Cái máy ảnh đó là cái nhỏ nhất.
- This camera is very expensive.Cái máy ảnh này rất đắt.
photographic
UK/ˌfəʊtəˈɡɹæfɪk/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Máy ảnh tiếng Anh là gì?
"máy ảnh" trong tiếng Anh là camera (danh từ), photographic.