Máy chủ tiếng Anh là gì?
"máy chủ" trong tiếng Anh là server (danh từ), host (danh từ).
server Danh từ
UK/ˈsɜːvə/US/ˈsɝvɚ/ giọng máy
Nghĩa: trình chủ, máy chủ, máy phục vụ
- The network went down because too many users overwhelmed the server at once.Mạng bị sập vì quá nhiều người dùng vào cùng một lúc khiến máy chủ bị quá tải.
- The configuration file for your database server is located in this directory.Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.
host Danh từ
UK/həʊst/US/hoʊst/ giọng người thật
Nghĩa: máy chủ
Câu hỏi thường gặp
Máy chủ tiếng Anh là gì?
"máy chủ" trong tiếng Anh là server (danh từ), host (danh từ).