TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy giặt tiếng Anh là gì?

"máy giặt" trong tiếng Anh là washing machine (danh từ), washer (danh từ).

washing machine Danh từ

Nghĩa: Máy giặt.

  • The new washing machine costed 300 euros.Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.

Xem đầy đủ từ "washing machine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

washer Danh từ

UK/ˈwɒʃə(ɹ)/US/ˈwɑʃɚ/

Nghĩa: Máy giặt (quần áo); máy đãi (quặng).

Xem đầy đủ từ "washer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy giặt tiếng Anh là gì?

"máy giặt" trong tiếng Anh là washing machine (danh từ), washer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.