Máy tính điện tử tiếng Anh là gì?
"máy tính điện tử" trong tiếng Anh là computer (danh từ), electronic calculator (danh từ), brain (danh từ).
computer Danh từ
UK/kəmˈpjuː.tə/US/kəmˈpju.tɚ/
Nghĩa: Máy tính, máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử
- electronic computermáy tính điện tử
electronic calculator Danh từ
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈkæl.kjə.ˌleɪ.tɜː/
Nghĩa: Máy tính điện tử.
Xem đầy đủ từ "electronic calculator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
brain Danh từ
UK/ˈbɹeɪ̯n/US/ˈbɹeɪ̯n/
Nghĩa: Máy tính điện tử.
Câu hỏi thường gặp
Máy tính điện tử tiếng Anh là gì?
"máy tính điện tử" trong tiếng Anh là computer (danh từ), electronic calculator (danh từ), brain (danh từ).