Máy thu hình tiếng Anh là gì?
"máy thu hình" trong tiếng Anh là television (danh từ), goggle-box (danh từ).
television Danh từ
UK/ˈtɛlɪˌvɪʒən/US/ˈtɛlɪˌvɪʒən/ giọng người thật
Nghĩa: Ti vi, máy thu hình; truyền hình.
- That television is both big and expensive. Máy thu hình này vừa to vừa đắt tiền.
goggle-box Danh từ
US/ˈɡɑː.ɡᵊl.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy thu hình, tivi.
Câu hỏi thường gặp
Máy thu hình tiếng Anh là gì?
"máy thu hình" trong tiếng Anh là television (danh từ), goggle-box (danh từ).