Mã lai tiếng Anh là gì?
"mã lai" trong tiếng Anh là Malay (tính từ), Malaysia (danh từ riêng), Malayan (tính từ).
Malay Tính từ
UK/məˈleɪ̯/US/ˈmeɪ̯leɪ̯/
Nghĩa: Mã lai.
Malaysia Danh từ riêng
UK/məˈleɪ̯ʒə/US/məˈleɪ̯ʒə/
Nghĩa: Ma-lai-xi-a, Mã Lai.
- The speaker is from Malaysia.Người nói đến từ Mã Lai.
Malayan Tính từ
UK/məˈleɪən/US/məˈleɪən/
Nghĩa: Mã Lai.
Malay Peninsula
Câu hỏi thường gặp
Mã lai tiếng Anh là gì?
"mã lai" trong tiếng Anh là Malay (tính từ), Malaysia (danh từ riêng), Malayan (tính từ).