TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mãnh lực tiếng Anh là gì?

"mãnh lực" trong tiếng Anh là verve (danh từ), strength.

verve Danh từ

UK/vɜːv/US/vɝv/

Nghĩa: Sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ).

  • poetical vervethi hứng
  • to be in verveđương cao hứng

Xem đầy đủ từ "verve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strength

UK/stɹɛŋ(k)θ/

Xem đầy đủ từ "strength": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mãnh lực tiếng Anh là gì?

"mãnh lực" trong tiếng Anh là verve (danh từ), strength.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.