TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Móc đơn tiếng Anh là gì?

"móc đơn" trong tiếng Anh là eighth note (danh từ), quaver (danh từ).

eighth note Danh từ

US/ˈeɪtθ.ˈnoʊt/

Nghĩa: Móc đơn.

Xem đầy đủ từ "eighth note": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quaver Danh từ

UK/ˈkweɪvə(ɹ)/US/ˈkweɪvə(ɹ)/

Nghĩa: móc đơn, nốt móc đơn

  • quaver restlặng móc

Xem đầy đủ từ "quaver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Móc đơn tiếng Anh là gì?

"móc đơn" trong tiếng Anh là eighth note (danh từ), quaver (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.