TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Món tóc quăn tiếng Anh là gì?

"món tóc quăn" trong tiếng Anh là curl (danh từ), ringlet (danh từ).

curl Danh từ

UK/kɜːl/US/kɜɹl/

Nghĩa: Món tóc quăn.

Xem đầy đủ từ "curl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ringlet Danh từ

UK/ˈɹɪŋ.lət/US/ˈɹɪŋ.lət/

Nghĩa: Món tóc quăn.

Xem đầy đủ từ "ringlet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Món tóc quăn tiếng Anh là gì?

"món tóc quăn" trong tiếng Anh là curl (danh từ), ringlet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.