Móng tay tiếng Anh là gì?
"móng tay" trong tiếng Anh là fingernail (danh từ), finger-nail (danh từ), nail (danh từ).
fingernail Danh từ
US/ˈfɪŋɡɚˌneɪl/
Nghĩa: Móng tay.
- Cut your fingernails.Cắt móng tay đi.
- to the finger-nailshoàn toàn
finger-nail Danh từ
US/ˈfɪŋ.ɡɜː.ˈneɪɫ/
Nghĩa: Móng tay.
nail Danh từ
UK/neɪl/US/neɪl/
Nghĩa: móng, móng tay
- Cut your nails.Cắt móng tay đi.
Câu hỏi thường gặp
Móng tay tiếng Anh là gì?
"móng tay" trong tiếng Anh là fingernail (danh từ), finger-nail (danh từ), nail (danh từ).