TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mô men tiếng Anh là gì?

"mô men" trong tiếng Anh là moments (danh từ), moment (danh từ).

moments Danh từ

UK/ˈməʊmənts/US/ˈmoʊmənts/ giọng người thật

Nghĩa: Mô men.

Xem đầy đủ từ "moments": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moment Danh từ

UK/ˈməʊmənt/US/ˈmoʊmənt/ giọng người thật

Nghĩa: mô men

Xem đầy đủ từ "moment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mô men tiếng Anh là gì?

"mô men" trong tiếng Anh là moments (danh từ), moment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "moments": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "moment": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.