moment
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈməʊmənt/
US/ˈmoʊmənt/
giọng máy của trình duyệt
moment nghĩa là chốc, lúc, tầm quan trọng, tính trọng yếu.
Nghĩa của moment
Danh từ
- Chốc, lúc, lát.
- wait a momentđợi một lát
- at any momentbất cứ lúc nào
- the [very] moment [that]ngay lúc mà
- at the momentlúc này, bây giờ
- at that momentlúc ấy, lúc đó
- Tầm quan trọng, tính trọng yếu.
- an affair of great momentmột việc đó có tầm quan trọng lớn
- a matter of momentmột vấn đề quan trọng
- Kỹ thuật (vật lý) Mômen.
Dạng từ của moment
| Số nhiều | moments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moment
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của moment
Cụm từ, thành ngữ với moment
- moment magnitude — Độ lớn mô men.
- moment of force — Mô men lực.
- moment of silence — Một phút mặc niệm.
Câu ví dụ với moment
- I'm not quite happy at the moment. Vào lúc này tôi không hoàn toàn hạnh phúc.
- That's a historical moment for our country. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.
- You're coming at the wrong moment. Cậu đến không đúng lúc rồi.
- At the moment, I'm not home. Hiện tại tôi không ở nhà.
- In that moment, he realized changes were necessary. Ngay lúc này, anh ấy nhận ra thay đổi là cần thiết.
- I was just waiting for the right moment. Tôi chỉ đang chờ đợi đúng khoảnh khắc phù hợp.
- He hesitated for a moment. Anh ấy chần chừ một lúc.
- I'm occupied at the moment. Hiện tôi đang bận.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
moment nghĩa là gì?
moment (danh từ) nghĩa là chốc, lúc, tầm quan trọng, tính trọng yếu.
moment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moment: giọng Anh (UK) /ˈməʊmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊmənt/.