TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Môi trường sống tiếng Anh là gì?

"môi trường sống" trong tiếng Anh là habitat (danh từ), environment (danh từ).

habitat Danh từ

US/ˈhæb.ɪ.tæt/

Nghĩa: Môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật).

Xem đầy đủ từ "habitat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

environment Danh từ

UK/ɪnˈvaɪ.ɹə.mənt/US/ɪnˈvaɪ.ɚn.mənt/

Nghĩa: môi trường, môi sinh, môi trường sống

Xem đầy đủ từ "environment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Môi trường sống tiếng Anh là gì?

"môi trường sống" trong tiếng Anh là habitat (danh từ), environment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.