TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mùi hôi tiếng Anh là gì?

"mùi hôi" trong tiếng Anh là smell (nội động từ), pong (danh từ), malodorousness (danh từ).

smell Nội động từ

UK/smɛl/US/smɛl/

Nghĩa: Có mùi, tỏa (ra), bốc (lên) mùi xấu, mùi hôi, mùi khó chịu

  • The bad smell sickened me.Mùi hôi làm tô muốn bệnh.
  • Wet dogs smell worse than dry ones.Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.

Xem đầy đủ từ "smell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pong Danh từ

UK/pɒŋ/US/pɑŋ/

Nghĩa: Mùi hôi.

Xem đầy đủ từ "pong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

malodorousness Danh từ

Nghĩa: Mùi hôi.

Xem đầy đủ từ "malodorousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

malodour Danh từ

Nghĩa: Mùi hôi, mùi nặng.

Xem đầy đủ từ "malodour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mephitis Danh từ

UK/məˈfaɪ.tɪs/US/məˈfaɪ.tɪs/

Nghĩa: Mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đất bốc lên).

Xem đầy đủ từ "mephitis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fug Danh từ

UK/fʌɡ/US/fʌɡ/

Nghĩa: Mùi ẩm mốc, mùi hôi (buồng đóng kín).

Xem đầy đủ từ "fug": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mùi hôi tiếng Anh là gì?

"mùi hôi" trong tiếng Anh là smell (nội động từ), pong (danh từ), malodorousness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.