Mùi hôi tiếng Anh là gì?
"mùi hôi" trong tiếng Anh là smell (nội động từ), pong (danh từ), malodorousness (danh từ).
smell Nội động từ
UK/smɛl/US/smɛl/
Nghĩa: Có mùi, tỏa (ra), bốc (lên) mùi xấu, mùi hôi, mùi khó chịu
- The bad smell sickened me.Mùi hôi làm tô muốn bệnh.
- Wet dogs smell worse than dry ones.Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
pong Danh từ
UK/pɒŋ/US/pɑŋ/
Nghĩa: Mùi hôi.
malodorousness Danh từ
Nghĩa: Mùi hôi.
malodour Danh từ
Nghĩa: Mùi hôi, mùi nặng.
mephitis Danh từ
UK/məˈfaɪ.tɪs/US/məˈfaɪ.tɪs/
Nghĩa: Mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đất bốc lên).
fug Danh từ
UK/fʌɡ/US/fʌɡ/
Nghĩa: Mùi ẩm mốc, mùi hôi (buồng đóng kín).
Câu hỏi thường gặp
Mùi hôi tiếng Anh là gì?
"mùi hôi" trong tiếng Anh là smell (nội động từ), pong (danh từ), malodorousness (danh từ).