TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mùi thơm phưng phức tiếng Anh là gì?

"mùi thơm phưng phức" trong tiếng Anh là fragrance (danh từ), fragrancy (danh từ), redolence (danh từ).

fragrance Danh từ

UK/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/US/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/

Nghĩa: Mùi thơm phưng phức, hương thơm ngát.

Xem đầy đủ từ "fragrance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fragrancy Danh từ

Nghĩa: Mùi thơm phưng phức, hương thơm ngát.

Xem đầy đủ từ "fragrancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

redolence Danh từ

UK/ˈɹɛd.ə.ləns/US/ˈɹɛd.ə.ləns/

Nghĩa: Mùi thơm phưng phức.

Xem đầy đủ từ "redolence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mùi thơm phưng phức tiếng Anh là gì?

"mùi thơm phưng phức" trong tiếng Anh là fragrance (danh từ), fragrancy (danh từ), redolence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.