Măng tiếng Anh là gì?
"măng" trong tiếng Anh là bamboo shoot (danh từ), juvenile, shoot (danh từ).
bamboo shoot Danh từ
Nghĩa: Măng.
juvenile
UK/ˈd͡ʒuːvənaɪl/US/ˈd͡ʒuvəˌnaɪl/
shoot Danh từ
UK/ʃuːt/US/ʃut/
Nghĩa: Cành non; chồi cây; cái măng.
Câu hỏi thường gặp
Măng tiếng Anh là gì?
"măng" trong tiếng Anh là bamboo shoot (danh từ), juvenile, shoot (danh từ).